中文圣经
Từ vựng
guān
HSK 1

đèo; đóng; tắt; giam; liên quan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ thành phần ⿱丷天

Xuất hiện trong 32 câu