← Từ vựng
关
guān
HSK 1
đèo; đóng; tắt; giam; liên quan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
关
frontier pass; to close, to shut; relation
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 7:16LÊ-VI 13:4LÊ-VI 13:5LÊ-VI 13:11LÊ-VI 13:21LÊ-VI 13:26LÊ-VI 13:31LÊ-VI 13:33LÊ-VI 13:50LÊ-VI 13:54DÂN SỐ 12:14DÂN SỐ 12:15GIÔ-SUÊ 2:7GIÔ-SUÊ 6:1QUAN ÁN 3:23QUAN ÁN 3:24I SA-MU-ÊN 6:10NÊ-HÊ-MI 6:10NÊ-HÊ-MI 13:19TÌNH CA 4:12Ê-SAI 22:22Ê-SAI 60:11GIÔ-NA 2:6MA-THI-Ơ 23:13MA-THI-Ơ 25:10LU-CA 13:25GIĂNG 20:19GIĂNG 20:26CÔNG VỤ 5:23CÔNG VỤ 21:30KHẢI THỊ 3:7KHẢI THỊ 3:8