中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
凯
撒
kǎi sā
+ Thêm vào bộ của tôi
Công Tước
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
凯
triumphant; triumph, victory
bộ thủ
几
thành phần
⿰岂几
Chữ khó đọc · kǎi
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
Xuất hiện trong 23 câu
MA-THI-Ơ 22:17
MA-THI-Ơ 22:21
MÁC 12:14
MÁC 12:16
MÁC 12:17
LU-CA 2:1
LU-CA 3:1
LU-CA 20:22
LU-CA 20:24
LU-CA 20:25
LU-CA 23:2
GIĂNG 19:12
GIĂNG 19:15
CÔNG VỤ 17:7
CÔNG VỤ 25:8
CÔNG VỤ 25:10
CÔNG VỤ 25:11
CÔNG VỤ 25:12
CÔNG VỤ 25:21
CÔNG VỤ 26:32
CÔNG VỤ 27:24
CÔNG VỤ 28:19
PHI-LÍP 4:22