中文圣经
← Từ vựng
凯撒
kǎi sā
Công Tước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凯

triumphant; triumph, victory

bộ thủ 几thành phần ⿰岂几Chữ khó đọc · kǎi
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ

Xuất hiện trong 23 câu