中文圣经
Từ vựng
kǎi sā

Công Tước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

triumphant; triumph, victory

bộ thủ thành phần ⿰岂几

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

Xuất hiện trong 40 câu