← Từ vựng
前往
qián wǎng
HSK 3
đi; hướng tới; rời đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
往
to go, to depart; past, former
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 33:12SÁNG THẾ 35:5SÁNG THẾ 35:21XUẤT AI-CẬP 40:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:24GIÔ-SUÊ 8:3GIÔ-SUÊ 8:5GIÔ-SUÊ 8:9QUAN ÁN 18:9QUAN ÁN 18:11I SA-MU-ÊN 18:27II SA-MU-ÊN 6:2II CÁC VUA 2:1II CÁC VUA 2:6THI THIÊN 45:4THI THIÊN 105:43CHÂM NGÔN 22:3CHÂM NGÔN 27:12Ê-SAI 2:3GIÊ-RÊ-MI 41:12GIÊ-RÊ-MI 49:5Ê-XÊ-CHIÊN 39:2MI-CA 4:2