中文圣经
Từ vựng
qián wǎng
HSK 3

đi; hướng tới; rời đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

Xuất hiện trong 23 câu