中文圣经
← Từ vựng
剑
jiàn
HSK 6
gươmkiếmthanh gươmvũ khí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剑

sword, dagger, saber

bộ thủ 刂thành phần ⿰佥刂

Xuất hiện trong 14 câu