中文圣经
Từ vựng
jiàn
HSK 6

gươm; kiếm; thanh gươm; vũ khí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sword, dagger, saber

bộ thủ thành phần ⿰佥刂

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa