中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
剑
jiàn
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
gươm
kiếm
thanh gươm
vũ khí
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
剑
sword, dagger, saber
bộ thủ
刂
thành phần
⿰佥刂
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 3:24
SÁNG THẾ 34:3
SÁNG THẾ 34:5
SÁNG THẾ 34:7
QUAN ÁN 3:16
QUAN ÁN 3:21
QUAN ÁN 3:22
QUAN ÁN 9:27
QUAN ÁN 9:43
CHÂM NGÔN 30:14
HÊ-BƠ-RƠ 4:12
KHẢI THỊ 2:16
KHẢI THỊ 19:15
KHẢI THỊ 19:21