← Từ vựng
势力
shì lì
HSK 5
quyền lực; ảnh hưởng; lực lượng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
势
power, force; tendency, attitude
bộ thủ 力thành phần ⿱执力
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
Xuất hiện trong 26 câu
LÊ-VI 19:15LÊ-VI 26:19QUAN ÁN 18:26E-XƠ-RA 4:23GIÓP 21:7GIÓP 24:22GIÓP 33:7GIÓP 36:19THI THIÊN 37:35GIÁO HUẤN 4:1GIÊ-RÊ-MI 9:3Ê-XÊ-CHIÊN 17:13Ê-XÊ-CHIÊN 24:21Ê-XÊ-CHIÊN 30:6Ê-XÊ-CHIÊN 30:18Ê-XÊ-CHIÊN 31:14Ê-XÊ-CHIÊN 32:29Ê-XÊ-CHIÊN 32:30Ê-XÊ-CHIÊN 33:28A-MỐT 3:11MI-CA 7:16NA-HÂM 1:12HA-BA-CÚC 1:7HA-BA-CÚC 1:11A-GAI 2:22XA-CHA-RI 4:6