中文圣经
← Từ vựng
势力
shì li
HSK 5
quyền lựcảnh hưởnglực lượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

势

power, force; tendency, attitude

bộ thủ 力thành phần ⿱执力
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 26 câu