← Từ vựng
升
shēng
HSK 3
lên; nâng cao; nổi lên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
升
to advance; to arise; to hoist, to raise
bộ thủ 十thành phần ⿻十?
Xuất hiện trong 28 câu
LÊ-VI 19:35II CÁC VUA 6:25THI THIÊN 139:8Ê-SAI 14:13Ê-SAI 14:14GIÊ-RÊ-MI 51:53Ê-XÊ-CHIÊN 1:19Ê-XÊ-CHIÊN 1:21Ê-XÊ-CHIÊN 9:3Ê-XÊ-CHIÊN 10:16Ê-XÊ-CHIÊN 10:19Ê-XÊ-CHIÊN 21:26MA-THI-Ơ 11:23MA-THI-Ơ 23:12LU-CA 9:51LU-CA 10:15LU-CA 14:11LU-CA 18:14GIĂNG 3:13GIĂNG 6:62CÔNG VỤ 1:2CÔNG VỤ 1:22CÔNG VỤ 2:34LA-MÃ 10:6Ê-PHÊ-SÔ 4:10PHI-LÍP 2:9KHẢI THỊ 6:6KHẢI THỊ 8:4