中文圣经
← Từ vựng
升
shēng
HSK 3
lênnâng caonổi lên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

升

to advance; to arise; to hoist, to raise

bộ thủ 十thành phần ⿻十?

Xuất hiện trong 28 câu