← Từ vựng
反对
fǎn duì
HSK 3
phản đối; chỉ trích; không tán thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
反
reverse, opposite; contrary, anti-
bộ thủ 又thành phần ⿸厂又
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
Xuất hiện trong 27 câu
LÊ-VI 26:21LÊ-VI 26:23LÊ-VI 26:24LÊ-VI 26:27LÊ-VI 26:28LÊ-VI 26:40LÊ-VI 26:41II SA-MU-ÊN 19:22GIÓP 15:13Ê-SAI 3:8GIÊ-RÊ-MI 1:18GIÊ-RÊ-MI 23:30GIÊ-RÊ-MI 23:31GIÊ-RÊ-MI 23:32GIÊ-RÊ-MI 38:5GIÊ-RÊ-MI 50:31GIÊ-RÊ-MI 51:25Ê-XÊ-CHIÊN 5:8Ê-XÊ-CHIÊN 13:8Ê-XÊ-CHIÊN 13:20Ê-XÊ-CHIÊN 35:13ĐA-NIÊN 11:28Ô-SÊ 13:9XÔ-PHÔ-NI 2:5I CÔ-RINH 16:9GA-LA-TI 3:21TÍT 2:8