中文圣经
← Từ vựng
反对
fǎn duì
HSK 3
phản đốichỉ tríchkhông tán thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

反

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ 又thành phần ⿸厂又
对

correct, right; facing, opposed

bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸

Xuất hiện trong 27 câu