中文圣经
← Từ vựng
含
hán
HSK 4
chứabao gồmngậm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

含

to hold in the mouth; to contain; to cherish

bộ thủ 口thành phần ⿱今口

Xuất hiện trong 25 câu