中文圣经
Từ vựng
hán
HSK 4

chứa; bao gồm; ngậm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold in the mouth; to contain; to cherish

bộ thủ thành phần ⿱今口

Xuất hiện trong 27 câu