中文圣经
Từ vựng
gē ge
HSK 1

anh; anh trai; anh em; thằng anh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱可可

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱可可

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa