中文圣经
← Từ vựng
哥哥
gē ge
HSK 1
anhanh traianh emthằng anh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可
哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa