中文圣经
Từ vựng
zài cǐ

tại đây; ở đây; bây giờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 21 câu