中文圣经
Từ vựng
dì xià
HSK 4

dưới đất; ngầm; bí mật; ngầm ẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 18 câu