← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
地震
dì zhèn
HSK 5
động đấtrung chuyểnrung lắc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
震
shake, quake, tremor; to excite
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨辰