中文圣经
Từ vựng
dì zhèn
HSK 5

động đất; rung chuyển; rung lắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

shake, quake, tremor; to excite

bộ thủ thành phần ⿱雨辰

Xuất hiện trong 18 câu