中文圣经
← Từ vựng
复
fù
quay vềphục hồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

复

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ 夊thành phần ⿱亻⿱日夂

Xuất hiện trong 17 câu