中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
复
fù
+ Thêm vào bộ của tôi
quay về
phục hồi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
复
again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return
bộ thủ
夊
thành phần
⿱亻⿱日夂
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 38:5
I SA-MU-ÊN 29:4
I CÁC VUA 13:6
E-XƠ-RA 4:17
GIÓP 7:4
GIÓP 14:12
THI THIÊN 41:10
THI THIÊN 126:4
Ê-SAI 1:26
Ê-SAI 24:20
GIÊ-RÊ-MI 31:22
AI CA 5:21
ĐA-NIÊN 12:2
MA-THI-Ơ 12:13
MÁC 3:5
MÁC 8:25
LU-CA 6:10