中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
大
山
dà shān
Đại Sơn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
Xuất hiện trong 22 câu
THI THIÊN 72:3
THI THIÊN 114:4
THI THIÊN 114:6
THI THIÊN 148:9
CHÂM NGÔN 8:25
Ê-SAI 42:15
Ê-SAI 54:10
Ê-SAI 55:12
GIÊ-RÊ-MI 3:23
GIÊ-RÊ-MI 4:24
GIÊ-RÊ-MI 50:6
Ê-XÊ-CHIÊN 6:3
Ê-XÊ-CHIÊN 36:4
Ê-XÊ-CHIÊN 36:6
ĐA-NIÊN 2:35
Ô-SÊ 10:8
GIÔ-ÊN 3:18
A-MỐT 9:13
NA-HÂM 1:5
XA-CHA-RI 4:7
LU-CA 23:30
KHẢI THỊ 8:8