中文圣经
← Từ vựng
大山
dà shān
Đại Sơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 22 câu