中文圣经
← Từ vựng
太监
tài jian
hoạn quanngười cung hoàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
监

to supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail

bộ thủ 皿thành phần ⿱?皿

Xuất hiện trong 42 câu