← Từ vựng
太监
tài jian
hoạn quan; người cung hoàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
监
to supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail
bộ thủ 皿thành phần ⿱?皿
Xuất hiện trong 42 câu
I SA-MU-ÊN 8:15I CÁC VUA 22:9II CÁC VUA 8:6II CÁC VUA 9:32II CÁC VUA 20:18II CÁC VUA 23:11II CÁC VUA 24:12II CÁC VUA 24:15I LỊCH SỬ 28:1II LỊCH SỬ 18:8Ê-XƠ-TÊ 1:10Ê-XƠ-TÊ 1:12Ê-XƠ-TÊ 1:15Ê-XƠ-TÊ 2:3Ê-XƠ-TÊ 2:14Ê-XƠ-TÊ 2:15Ê-XƠ-TÊ 2:21Ê-XƠ-TÊ 4:4Ê-XƠ-TÊ 4:5Ê-XƠ-TÊ 6:2Ê-XƠ-TÊ 6:14Ê-XƠ-TÊ 7:9Ê-SAI 39:7Ê-SAI 56:3Ê-SAI 56:4GIÊ-RÊ-MI 29:2GIÊ-RÊ-MI 34:18GIÊ-RÊ-MI 38:7GIÊ-RÊ-MI 41:16ĐA-NIÊN 1:3ĐA-NIÊN 1:7ĐA-NIÊN 1:8ĐA-NIÊN 1:9ĐA-NIÊN 1:10ĐA-NIÊN 1:11ĐA-NIÊN 1:18CÔNG VỤ 8:27CÔNG VỤ 8:30CÔNG VỤ 8:34CÔNG VỤ 8:36CÔNG VỤ 8:38CÔNG VỤ 8:39