中文圣经
Từ vựng
tài yáng
HSK 2

mặt trời; ánh nắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

very, too much; big; extreme

bộ thủ thành phần ⿵大丶

the male principle; bright, sunny; clear, lit, open

bộ thủ thành phần ⿰阝日

Xuất hiện trong 22 câu