← Từ vựng
太阳
tài yáng
HSK 2
mặt trời; ánh nắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
阳
the male principle; bright, sunny; clear, lit, open
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝日
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 28:11SÁNG THẾ 37:9XUẤT AI-CẬP 22:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:14QUAN ÁN 9:33I SA-MU-ÊN 11:9I SA-MU-ÊN 11:11II SA-MU-ÊN 11:2NÊ-HÊ-MI 7:3GIÓP 31:26THI THIÊN 19:4THI THIÊN 19:5THI THIÊN 72:5THI THIÊN 121:6TÌNH CA 4:3TÌNH CA 6:7GIÊ-RÊ-MI 31:35Ê-XÊ-CHIÊN 32:7MA-THI-Ơ 13:43MÁC 16:2CÔNG VỤ 27:20GIA-CƠ 1:11