← Từ vựng
奠祭
diàn jì
tế lễ; tràng lễ; lễ dâng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奠
to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead
bộ thủ 大thành phần ⿱酋大
祭
to sacrifice to, to worship
bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示
Xuất hiện trong 54 câu
XUẤT AI-CẬP 29:40XUẤT AI-CẬP 29:41XUẤT AI-CẬP 30:9LÊ-VI 23:13LÊ-VI 23:18LÊ-VI 23:37DÂN SỐ 6:15DÂN SỐ 6:17DÂN SỐ 15:5DÂN SỐ 15:7DÂN SỐ 15:10DÂN SỐ 15:24DÂN SỐ 28:7DÂN SỐ 28:8DÂN SỐ 28:9DÂN SỐ 28:10DÂN SỐ 28:15DÂN SỐ 28:24DÂN SỐ 28:31DÂN SỐ 29:6DÂN SỐ 29:11DÂN SỐ 29:16DÂN SỐ 29:18DÂN SỐ 29:19DÂN SỐ 29:21DÂN SỐ 29:22DÂN SỐ 29:24DÂN SỐ 29:25DÂN SỐ 29:27DÂN SỐ 29:28DÂN SỐ 29:30DÂN SỐ 29:31DÂN SỐ 29:33DÂN SỐ 29:34DÂN SỐ 29:37DÂN SỐ 29:38DÂN SỐ 29:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:38II CÁC VUA 16:13II CÁC VUA 16:15I LỊCH SỬ 29:21II LỊCH SỬ 29:35Ê-SAI 57:6GIÊ-RÊ-MI 7:18GIÊ-RÊ-MI 19:13GIÊ-RÊ-MI 44:17GIÊ-RÊ-MI 44:18GIÊ-RÊ-MI 44:19GIÊ-RÊ-MI 44:25Ê-XÊ-CHIÊN 20:28Ê-XÊ-CHIÊN 45:17GIÔ-ÊN 1:9GIÔ-ÊN 1:13GIÔ-ÊN 2:14