中文圣经
← Từ vựng
奠祭
diàn jì
tế lễtràng lễlễ dâng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奠

to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead

bộ thủ 大thành phần ⿱酋大Chữ khó đọc · diàn
祭

to sacrifice to, to worship

bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示Chữ khó đọc · jì

Xuất hiện trong 54 câu