← Từ vựng
威
wēi
thế lực; quyền lực; uy thế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
威
might, power, prestige; to dominate
bộ thủ 女thành phần ⿻戌女
Xuất hiện trong 21 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:29I LỊCH SỬ 5:24I LỊCH SỬ 7:31I LỊCH SỬ 8:36I LỊCH SỬ 9:7I LỊCH SỬ 9:42I LỊCH SỬ 12:3I LỊCH SỬ 18:16I LỊCH SỬ 27:25E-XƠ-RA 2:40NÊ-HÊ-MI 7:43GIÓP 39:20THI THIÊN 68:34THI THIÊN 76:12AI CA 1:6Ê-XÊ-CHIÊN 16:14Ê-XÊ-CHIÊN 27:19XÔ-PHÔ-NI 2:11CÔNG VỤ 19:27II PHIA-RƠ 1:16