中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
威
wēi
+ Thêm vào bộ của tôi
thế lực
quyền lực
uy thế
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
威
might, power, prestige; to dominate
bộ thủ
女
thành phần
⿻戌女
Xuất hiện trong 18 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:29
I LỊCH SỬ 7:31
I LỊCH SỬ 8:36
I LỊCH SỬ 9:42
I LỊCH SỬ 12:3
I LỊCH SỬ 18:16
I LỊCH SỬ 27:25
NÊ-HÊ-MI 7:43
GIÓP 39:20
THI THIÊN 68:34
THI THIÊN 76:12
AI CA 1:6
Ê-XÊ-CHIÊN 16:14
Ê-XÊ-CHIÊN 27:19
XÔ-PHÔ-NI 2:11
CÔNG VỤ 19:27
II PHIA-RƠ 1:16