中文圣经
← Từ vựng
威
wēi
thế lựcquyền lựcuy thế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

威

might, power, prestige; to dominate

bộ thủ 女thành phần ⿻戌女

Xuất hiện trong 18 câu