中文圣经
Từ vựng
xué
HSK 1

học; khoa học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ thành phần ⿱⿱⺍冖子

Xuất hiện trong 25 câu