← Từ vựng
学
xué
HSK 1
học; khoa học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
学
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
Xuất hiện trong 25 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:9THI THIÊN 119:7THI THIÊN 119:152MA-THI-Ơ 11:29MA-THI-Ơ 24:32MÁC 13:28LU-CA 1:4LU-CA 6:40GIĂNG 7:15CÔNG VỤ 7:22CÔNG VỤ 19:9LA-MÃ 16:17I CÔ-RINH 4:15I CÔ-RINH 14:31I CÔ-RINH 14:35Ê-PHÊ-SÔ 4:20Ê-PHÊ-SÔ 4:21CÔ-LÔ-SE 1:7II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:5I TI-MÔ-THÊ 2:11II TI-MÔ-THÊ 3:14II TI-MÔ-THÊ 3:16HÊ-BƠ-RƠ 4:11HÊ-BƠ-RƠ 5:8KHẢI THỊ 14:3