中文圣经
← Từ vựng
定睛
dìng jīng
chăm chú nhìndõi theođể mắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
睛

eyeball; pupil

bộ thủ 目thành phần ⿰目青

Xuất hiện trong 21 câu