中文圣经
← Từ vựng
宝石
bǎo shí
HSK 4
viên đá quýbảo thạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宝

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉
石

stone, rock, mineral

bộ thủ 石thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 38 câu