中文圣经
← Từ vựng
客
kè
kháchdu kháchngườilần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

客

guest, traveller; customer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀各

Xuất hiện trong 120 câu

…và 60 câu nữa