中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
尝
cháng
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
nếm
thử
trải qua
từng
một lần
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尝
to taste; to experience, to experiment with
bộ thủ
⺌
thành phần
⿱尚云
Xuất hiện trong 21 câu
I SA-MU-ÊN 14:29
I SA-MU-ÊN 14:43
II SA-MU-ÊN 19:35
GIÓP 12:11
GIÓP 34:3
THI THIÊN 34:8
TÌNH CA 2:3
GIÔ-NA 3:7
MA-THI-Ơ 16:28
MA-THI-Ơ 27:34
MÁC 9:1
LU-CA 9:27
LU-CA 14:24
GIĂNG 2:9
GIĂNG 8:52
GIĂNG 19:30
CÔ-LÔ-SE 2:20
HÊ-BƠ-RƠ 2:9
HÊ-BƠ-RƠ 6:4
HÊ-BƠ-RƠ 6:5
I PHIA-RƠ 2:3