中文圣经
Từ vựng
cháng
HSK 5

nếm; thử; trải qua; từng; một lần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to taste; to experience, to experiment with

bộ thủ thành phần ⿱尚云

Xuất hiện trong 21 câu