← Từ vựng
尝
cháng
HSK 5
nếm; thử; trải qua; từng; một lần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尝
to taste; to experience, to experiment with
bộ thủ ⺌thành phần ⿱尚云
nếm; thử; trải qua; từng; một lần
📄 Trang luyện viết (PDF)to taste; to experience, to experiment with