← Từ vựng
岁
suì
HSK 1
tuổi; năm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
岁
year; years old, age; harvest
bộ thủ 山thành phần ⿱山夕
Xuất hiện trong 225 câu
SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:5SÁNG THẾ 5:6SÁNG THẾ 5:8SÁNG THẾ 5:9SÁNG THẾ 5:11SÁNG THẾ 5:12SÁNG THẾ 5:14SÁNG THẾ 5:15SÁNG THẾ 5:17SÁNG THẾ 5:18SÁNG THẾ 5:20SÁNG THẾ 5:21SÁNG THẾ 5:23SÁNG THẾ 5:25SÁNG THẾ 5:27SÁNG THẾ 5:28SÁNG THẾ 5:31SÁNG THẾ 5:32SÁNG THẾ 7:6SÁNG THẾ 7:11SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 9:29SÁNG THẾ 11:10SÁNG THẾ 11:12SÁNG THẾ 11:14SÁNG THẾ 11:16SÁNG THẾ 11:18SÁNG THẾ 11:20SÁNG THẾ 11:22SÁNG THẾ 11:24SÁNG THẾ 11:26SÁNG THẾ 11:32SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 16:16SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 17:17SÁNG THẾ 17:24SÁNG THẾ 17:25SÁNG THẾ 21:5SÁNG THẾ 23:1SÁNG THẾ 25:7SÁNG THẾ 25:17SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 35:28SÁNG THẾ 37:2SÁNG THẾ 41:46SÁNG THẾ 47:9SÁNG THẾ 47:28SÁNG THẾ 50:22SÁNG THẾ 50:26XUẤT AI-CẬP 6:16XUẤT AI-CẬP 6:18XUẤT AI-CẬP 6:20XUẤT AI-CẬP 7:7XUẤT AI-CẬP 12:5XUẤT AI-CẬP 29:38XUẤT AI-CẬP 30:14
…và 165 câu nữa