中文圣经
Từ vựng
suì
HSK 1

tuổi; năm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; years old, age; harvest

bộ thủ thành phần ⿱山夕

Xuất hiện trong 225 câu

…và 165 câu nữa