中文圣经
← Từ vựng
岁
suì
HSK 1
tuổinăm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岁

year; years old, age; harvest

bộ thủ 山thành phần ⿱山夕

Xuất hiện trong 223 câu

…và 163 câu nữa