← Từ vựng
工人
gōng rén
HSK 1
công nhân; người lao động; thợ; lao động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 28 câu
XUẤT AI-CẬP 12:45LÊ-VI 19:13LÊ-VI 22:10LÊ-VI 25:6LÊ-VI 25:40LÊ-VI 25:50LÊ-VI 25:53I CÁC VUA 5:16I CÁC VUA 9:23II CÁC VUA 12:11II CÁC VUA 22:6II LỊCH SỬ 8:10II LỊCH SỬ 24:13GIÓP 7:1GIÓP 7:2GIÓP 14:6Ê-XÊ-CHIÊN 48:18MA-THI-Ơ 9:38MA-THI-Ơ 10:10MA-THI-Ơ 20:2MA-THI-Ơ 20:8MÁC 1:20LU-CA 10:2LU-CA 10:7CÔNG VỤ 19:25I TI-MÔ-THÊ 5:18II TI-MÔ-THÊ 2:15GIA-CƠ 5:4