中文圣经
Từ vựng
gōng rén
HSK 1

công nhân; người lao động; thợ; lao động

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 28 câu