← Từ vựng
希伯来人
xī bó lái rén
người Hê-bơ-lai; người Do Thái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 39:14SÁNG THẾ 40:15SÁNG THẾ 43:32XUẤT AI-CẬP 2:6XUẤT AI-CẬP 2:11XUẤT AI-CẬP 2:13XUẤT AI-CẬP 3:18XUẤT AI-CẬP 5:3XUẤT AI-CẬP 7:16XUẤT AI-CẬP 9:1XUẤT AI-CẬP 9:13XUẤT AI-CẬP 10:3XUẤT AI-CẬP 21:2I SA-MU-ÊN 4:6I SA-MU-ÊN 4:9I SA-MU-ÊN 13:3I SA-MU-ÊN 13:7I SA-MU-ÊN 13:19I SA-MU-ÊN 14:11I SA-MU-ÊN 14:21I SA-MU-ÊN 29:3GIÔ-NA 1:9CÔNG VỤ 6:1II CÔ-RINH 11:22PHI-LÍP 3:5