中文圣经
← Từ vựng
希勒家
xī lè jiā
Hilkiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 31 câu