← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
希勒家
xī lè jiā
Hilkiah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
希
rare; to hope for, to strive for; to expect
bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
勒
to strangle; to tighten
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
Xuất hiện trong 31 câu
II CÁC VUA 18:18II CÁC VUA 18:26II CÁC VUA 18:37II CÁC VUA 22:4II CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 22:10II CÁC VUA 22:12II CÁC VUA 22:14II CÁC VUA 23:4II CÁC VUA 23:24I LỊCH SỬ 6:13I LỊCH SỬ 6:45I LỊCH SỬ 9:11I LỊCH SỬ 26:11II LỊCH SỬ 34:9II LỊCH SỬ 34:14II LỊCH SỬ 34:15II LỊCH SỬ 34:18II LỊCH SỬ 34:20II LỊCH SỬ 34:22II LỊCH SỬ 35:8E-XƠ-RA 7:1NÊ-HÊ-MI 8:4NÊ-HÊ-MI 11:11NÊ-HÊ-MI 12:7NÊ-HÊ-MI 12:21Ê-SAI 22:20Ê-SAI 36:3Ê-SAI 36:22GIÊ-RÊ-MI 1:1GIÊ-RÊ-MI 29:3