中文圣经
Từ vựng
dǐ xià
HSK 3

dưới; đáy; sau đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 32 câu