← Từ vựng
底下
dǐ xià
HSK 3
dưới; đáy; sau đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 21:15SÁNG THẾ 24:2SÁNG THẾ 24:9SÁNG THẾ 35:4SÁNG THẾ 35:8SÁNG THẾ 47:29XUẤT AI-CẬP 26:19XUẤT AI-CẬP 26:21XUẤT AI-CẬP 26:25XUẤT AI-CẬP 36:24XUẤT AI-CẬP 36:26XUẤT AI-CẬP 36:30DÂN SỐ 22:27GIÔ-SUÊ 7:21GIÔ-SUÊ 7:22QUAN ÁN 1:7II SA-MU-ÊN 18:9I CÁC VUA 8:6I CÁC VUA 13:14II LỊCH SỬ 5:7GIÓP 20:12THI THIÊN 91:4MA-THI-Ơ 5:15MA-THI-Ơ 23:37MÁC 4:21MÁC 7:28LU-CA 8:16LU-CA 11:33LU-CA 13:34GIĂNG 1:48GIĂNG 1:50KHẢI THỊ 6:9