← Từ vựng
府库
fǔ kù
kho bạc chính phủ; quỹ nhà nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
府
prefect; prefecture, government
bộ thủ 广thành phần ⿸广付
库
armory, treasury, warehouse
bộ thủ 广thành phần ⿸广车
Xuất hiện trong 26 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:34I CÁC VUA 7:51I CÁC VUA 15:18II CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 14:14II CÁC VUA 16:8II CÁC VUA 18:15I LỊCH SỬ 26:20I LỊCH SỬ 26:22I LỊCH SỬ 26:24I LỊCH SỬ 26:26I LỊCH SỬ 28:11I LỊCH SỬ 28:12I LỊCH SỬ 29:8II LỊCH SỬ 5:1II LỊCH SỬ 8:15II LỊCH SỬ 16:2II LỊCH SỬ 32:27E-XƠ-RA 5:17E-XƠ-RA 7:20Ê-XƠ-TÊ 3:9THI THIÊN 135:7CHÂM NGÔN 8:21GIÊ-RÊ-MI 10:13GIÊ-RÊ-MI 51:16