中文圣经
Từ vựng
fǔ kù

kho bạc chính phủ; quỹ nhà nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

prefect; prefecture, government

bộ thủ 广thành phần ⿸广付

armory, treasury, warehouse

bộ thủ 广thành phần ⿸广车

Xuất hiện trong 26 câu