中文圣经
Từ vựng
fèi qì

loại bỏ; bỏ; vô hiệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to terminate; to discard; to abgrogate

bộ thủ 广thành phần ⿸广发

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ thành phần ⿳亠厶廾

Xuất hiện trong 26 câu