中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
弹
tán
HSK 5
bật; chơi nhạc; nhảy; bắn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弹
bullet, pellet, shell; elastic, springy
bộ thủ
弓
thành phần
⿰弓单
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 29:21
LÊ-VI 4:6
LÊ-VI 4:17
LÊ-VI 5:9
LÊ-VI 6:27
LÊ-VI 8:11
LÊ-VI 8:30
LÊ-VI 14:16
LÊ-VI 14:27
LÊ-VI 16:14
LÊ-VI 16:15
LÊ-VI 16:19
DÂN SỐ 8:7
DÂN SỐ 19:4
I SA-MU-ÊN 16:23
GIÓP 41:28
THI THIÊN 33:3
THI THIÊN 81:2
THI THIÊN 92:2
Ê-SAI 23:16
XA-CHA-RI 9:15
I CÔ-RINH 14:7
KHẢI THỊ 14:2