← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
弹
tán
HSK 5
bậtchơi nhạcnhảybắn
- tánbật; chơi nhạc; nhảy
- dànENcrossball; bullet; shot
Hỏi về từ này
Chữ Hán
弹
bullet, pellet, shell; elastic, springy
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓单