中文圣经
← Từ vựng
弹
tán
HSK 5
bậtchơi nhạcnhảybắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弹

bullet, pellet, shell; elastic, springy

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓单

Xuất hiện trong 23 câu