← Từ vựng
强盗
qiáng dào
HSK 6
cướp; kẻ cướp; tội phạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
盗
to rob, to steal; thief, bandit
bộ thủ 皿thành phần ⿱次皿
cướp; kẻ cướp; tội phạm
📄 Trang luyện viết (PDF)strong, powerful, energetic
to rob, to steal; thief, bandit