中文圣经
Từ vựng
qiáng dào
HSK 6

cướp; kẻ cướp; tội phạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

to rob, to steal; thief, bandit

bộ thủ thành phần ⿱次皿

Xuất hiện trong 21 câu