中文圣经
← Từ vựng
形象
xíng xiàng
HSK 3
hình ảnhhình dángbộ dáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

形

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡
象

elephant; ivory; figure, image

bộ thủ 豕thành phần ⿳⺈口豕

Xuất hiện trong 32 câu