← Từ vựng
形象
xíng xiàng
HSK 3
hình ảnh; hình dáng; bộ dáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
形
form, shape; to appear; to describe; to look
bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡
象
elephant; ivory; figure, image
bộ thủ 豕thành phần ⿳⺈口豕
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:27SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 9:6XUẤT AI-CẬP 20:4DÂN SỐ 12:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:8I CÁC VUA 6:25THI THIÊN 17:15Ê-SAI 40:18Ê-XÊ-CHIÊN 1:5Ê-XÊ-CHIÊN 1:10Ê-XÊ-CHIÊN 1:13Ê-XÊ-CHIÊN 1:22Ê-XÊ-CHIÊN 1:26Ê-XÊ-CHIÊN 1:28Ê-XÊ-CHIÊN 10:1Ê-XÊ-CHIÊN 10:22Ê-XÊ-CHIÊN 23:15MA-THI-Ơ 17:2MÁC 9:2MÁC 16:12GIĂNG 5:37I CÔ-RINH 11:7Ê-PHÊ-SÔ 4:24PHI-LÍP 2:6PHI-LÍP 2:7CÔ-LÔ-SE 3:10GIA-CƠ 3:9