中文圣经
Từ vựng
dé zhī
HSK 7

biết; tìm hiểu; nghe nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 21 câu