中文圣经
Từ vựng
ēn cì
HSK 7

cấp cho; tặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

kindness, mercy, charity

bộ thủ thành phần ⿱因心

to give; to bestow a favor; to appoint

bộ thủ thành phần ⿰贝易

Xuất hiện trong 34 câu