中文圣经
Từ vựng
bēi shāng
HSK 5

buồn; đau buồn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sorrow, sadness, grief; to be sorry

bộ thủ thành phần ⿱非心

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

Xuất hiện trong 21 câu