← Từ vựng
房子
fáng zi
HSK 1
nhà; tòa nhà; căn hộ; phòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
房
building, house, room
bộ thủ 户thành phần ⿸户方
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 19:4XUẤT AI-CẬP 12:46LÊ-VI 14:36LÊ-VI 14:37LÊ-VI 14:38LÊ-VI 14:39LÊ-VI 14:42LÊ-VI 14:43LÊ-VI 14:44LÊ-VI 14:45LÊ-VI 14:46LÊ-VI 14:47LÊ-VI 14:48LÊ-VI 14:49LÊ-VI 14:51LÊ-VI 14:52LÊ-VI 14:53LÊ-VI 14:55GIÔ-SUÊ 2:15QUAN ÁN 16:30QUAN ÁN 19:22QUAN ÁN 20:5II SA-MU-ÊN 4:6II SA-MU-ÊN 4:7Ê-XÊ-CHIÊN 41:12Ê-XÊ-CHIÊN 41:13Ê-XÊ-CHIÊN 41:15Ê-XÊ-CHIÊN 46:23Ê-XÊ-CHIÊN 46:24MA-THI-Ơ 2:11MA-THI-Ơ 7:24MA-THI-Ơ 7:25MA-THI-Ơ 7:26MA-THI-Ơ 7:27MA-THI-Ơ 9:28MA-THI-Ơ 13:1MA-THI-Ơ 13:36MÁC 2:1MÁC 2:4LU-CA 6:48LU-CA 6:49LU-CA 8:27LU-CA 22:10CÔNG VỤ 10:6CÔNG VỤ 19:16CÔNG VỤ 28:30