中文圣经
← Từ vựng
房子
fáng zi
HSK 1
nhàtòa nhàcăn hộphòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 46 câu