中文圣经
Từ vựng
zhǎo zhe

tìm; tìm thấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to search for, to look for, to find; change (as in money)

bộ thủ thành phần ⿰扌戈

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 26 câu