← Từ vựng
找着
zhǎo zhe
tìm; tìm thấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
找
to search for, to look for, to find; change (as in money)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 38:22I SA-MU-ÊN 9:4I SA-MU-ÊN 9:20I SA-MU-ÊN 10:2I SA-MU-ÊN 10:16I SA-MU-ÊN 12:5II CÁC VUA 2:17NÊ-HÊ-MI 7:5THI THIÊN 84:3CHÂM NGÔN 6:31CHÂM NGÔN 24:14MA-THI-Ơ 7:14MA-THI-Ơ 18:13MÁC 11:13LU-CA 15:4LU-CA 15:5LU-CA 15:6LU-CA 15:8LU-CA 15:9GIĂNG 1:41GIĂNG 1:45GIĂNG 6:25CÔNG VỤ 9:2CÔNG VỤ 11:26CÔNG VỤ 21:4II TI-MÔ-THÊ 1:17