中文圣经
Từ vựng
HSK 3

Cầm; Nắm; Giữ; Bó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Disposal construction: 把 + object + verb. Foregrounds what is done to the object.

Chữ Hán

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ thành phần ⿰扌巴

Xuất hiện trong 1688 câu

…và 1628 câu nữa