← Từ vựng
把
bǎ
HSK 3
Cầm; Nắm; Giữ; Bó
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
Disposal construction: 把 + object + verb. Foregrounds what is done to the object.
Chữ Hán
把
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
Xuất hiện trong 1688 câu
SÁNG THẾ 1:4SÁNG THẾ 1:17SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:8SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 7:17SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 8:10SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 13:17SÁNG THẾ 14:11SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:15SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 15:11SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:25SÁNG THẾ 20:2SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 20:14SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:15SÁNG THẾ 21:18SÁNG THẾ 21:27SÁNG THẾ 21:28SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:9SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 23:13SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 24:20SÁNG THẾ 24:33SÁNG THẾ 24:41SÁNG THẾ 24:43SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 24:57SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:30SÁNG THẾ 25:31SÁNG THẾ 25:33SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 27:7SÁNG THẾ 27:13
…và 1628 câu nữa