中文圣经
← Từ vựng
挑选
tiāo xuǎn
HSK 4
chọnlựa chọn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挑

to select, to choose; picky, choosy; a load

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌兆
选

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先

Xuất hiện trong 18 câu