中文圣经
Từ vựng
duàn dìng
HSK 7

kết luận; xác định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ thành phần ⿰⿺?米斤

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 17 câu