中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
月
朔
yuè shuò
+ Thêm vào bộ của tôi
mùng một tháng
ngày mồng một
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
朔
beginning; the first day of the lunar month
bộ thủ
月
thành phần
⿰屰月
Chữ khó đọc · shuò
Xuất hiện trong 21 câu
DÂN SỐ 10:10
DÂN SỐ 29:6
II CÁC VUA 4:23
I LỊCH SỬ 23:31
II LỊCH SỬ 2:4
II LỊCH SỬ 8:13
II LỊCH SỬ 31:3
E-XƠ-RA 3:5
NÊ-HÊ-MI 10:33
THI THIÊN 81:3
Ê-SAI 1:13
Ê-SAI 1:14
Ê-SAI 47:13
Ê-SAI 66:23
Ê-XÊ-CHIÊN 45:17
Ê-XÊ-CHIÊN 46:1
Ê-XÊ-CHIÊN 46:3
Ô-SÊ 2:11
Ô-SÊ 5:7
A-MỐT 8:5
CÔ-LÔ-SE 2:16