中文圣经
← Từ vựng
月朔
yuè shuò
mùng một thángngày mồng một

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
朔

beginning; the first day of the lunar month

bộ thủ 月thành phần ⿰屰月Chữ khó đọc · shuò

Xuất hiện trong 21 câu