中文圣经
← Từ vựng
梦
mèng
HSK 4
giấc mơmơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

梦

dream

bộ thủ 木thành phần ⿱林夕

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa