中文圣经
← Từ vựng
橄榄树
gǎn lǎn shù
cây ô-liucây ô-li

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

橄

olive

bộ thủ 木thành phần ⿰木敢Chữ khó đọc · gǎn
榄

olive

bộ thủ 木thành phần ⿰木览Chữ khó đọc · lǎn
树

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ 木thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 21 câu