中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
橄
榄
树
gǎn lǎn shù
+ Thêm vào bộ của tôi
cây ô-liu
cây ô-li
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
橄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木敢
Chữ khó đọc · gǎn
榄
olive
bộ thủ
木
thành phần
⿰木览
Chữ khó đọc · lǎn
树
tree; to plant; to set up, to establish
bộ thủ
木
thành phần
⿰木对
Xuất hiện trong 21 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:20
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:40
QUAN ÁN 9:8
QUAN ÁN 9:9
II CÁC VUA 18:32
I LỊCH SỬ 27:28
NÊ-HÊ-MI 8:15
GIÓP 15:33
THI THIÊN 52:8
Ê-SAI 17:6
Ê-SAI 24:13
Ê-SAI 41:19
GIÊ-RÊ-MI 11:16
Ô-SÊ 14:6
A-MỐT 4:9
HA-BA-CÚC 3:17
A-GAI 2:19
XA-CHA-RI 4:3
XA-CHA-RI 4:11
KHẢI THỊ 11:4