中文圣经
← Từ vựng
歇
xiē
HSK 5
nghỉdừngngừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歇

to stop, to rest, to lodge

bộ thủ 欠thành phần ⿰曷欠

Xuất hiện trong 10 câu