← Từ vựng
歇
xiē
HSK 5
nghỉ; dừng; ngừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
歇
to stop, to rest, to lodge
bộ thủ 欠thành phần ⿰曷欠
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3XUẤT AI-CẬP 5:5I LỊCH SỬ 15:18I LỊCH SỬ 15:20I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 23:8I LỊCH SỬ 27:32I LỊCH SỬ 29:8II LỊCH SỬ 21:2II LỊCH SỬ 29:14II LỊCH SỬ 31:13II LỊCH SỬ 35:8E-XƠ-RA 8:9E-XƠ-RA 10:2E-XƠ-RA 10:21E-XƠ-RA 10:26GIÁO HUẤN 11:6TÌNH CA 1:7Ê-SAI 10:32MÁC 6:31HÊ-BƠ-RƠ 4:4HÊ-BƠ-RƠ 4:10