中文圣经
← Từ vựng
油
yóu
HSK 2
dầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

油

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由

Xuất hiện trong 262 câu

…và 202 câu nữa