中文圣经
Từ vựng
pài dìng

tin; thuyết phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clique, faction, group, sect

bộ thủ thành phần ⿰氵⿸?氏

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 21 câu