中文圣经
← Từ vựng
浓
nóng
HSK 4
đậmcô đặcthẫmmạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浓

concentrated, dense, strong, thick

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵农

Xuất hiện trong 20 câu