中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
浓
nóng
HSK 4
đậm; cô đặc; thẫm; mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浓
concentrated, dense, strong, thick
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵农
Xuất hiện trong 20 câu
LÊ-VI 10:9
DÂN SỐ 6:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:6
QUAN ÁN 13:4
QUAN ÁN 13:7
QUAN ÁN 13:14
I SA-MU-ÊN 1:15
CHÂM NGÔN 20:1
CHÂM NGÔN 31:4
CHÂM NGÔN 31:6
Ê-SAI 5:11
Ê-SAI 5:22
Ê-SAI 24:9
Ê-SAI 28:7
Ê-SAI 29:9
Ê-SAI 56:12
Ê-XÊ-CHIÊN 24:10
MI-CA 2:11
LU-CA 1:15