中文圣经
Từ vựng
huī chén
HSK 7

bụi; tro; khí bụi; bụi mịn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ashes; dust; lime, mortar

bộ thủ thành phần ⿸?火

cinders, ashes, dust, dirt

bộ thủ thành phần ⿱小土

Xuất hiện trong 20 câu