中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
灰
尘
huī chén
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bụi
tro
khí bụi
bụi mịn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
灰
ashes; dust; lime, mortar
bộ thủ
火
thành phần
⿸?火
尘
cinders, ashes, dust, dirt
bộ thủ
小
thành phần
⿱小土
Chữ khó đọc · chén
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 18:27
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:21
I SA-MU-ÊN 2:8
I SA-MU-ÊN 4:12
II SA-MU-ÊN 1:2
II SA-MU-ÊN 13:19
II SA-MU-ÊN 15:32
II SA-MU-ÊN 22:43
NÊ-HÊ-MI 9:1
Ê-XƠ-TÊ 4:1
THI THIÊN 7:5
THI THIÊN 18:42
THI THIÊN 113:7
Ê-SAI 5:24
Ê-SAI 41:2
Ê-SAI 61:3
AI CA 3:16
MI-CA 1:10
XÔ-PHÔ-NI 1:17
MA-LA-CHI 4:3