中文圣经
← Từ vựng
灾难
zāi nàn
HSK 5
thảm họatai họa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灾

disaster, catastrophe, calamity

bộ thủ 火thành phần ⿱宀火
难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 26 câu