← Từ vựng
灾难
zāi nàn
HSK 5
thảm họa; tai họa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灾
disaster, catastrophe, calamity
bộ thủ 火thành phần ⿱宀火
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
Xuất hiện trong 26 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:21I SA-MU-ÊN 10:19II SA-MU-ÊN 22:19II LỊCH SỬ 15:6GIÓP 30:24THI THIÊN 10:6THI THIÊN 18:18THI THIÊN 73:14CHÂM NGÔN 1:26CHÂM NGÔN 1:27CHÂM NGÔN 6:15CHÂM NGÔN 21:23CHÂM NGÔN 24:22Ê-SAI 3:11Ê-SAI 15:9Ô-SÊ 9:6NA-HÂM 1:9HA-BA-CÚC 3:16MA-LA-CHI 3:15MA-THI-Ơ 24:8MA-THI-Ơ 24:21MA-THI-Ơ 24:29MÁC 13:8MÁC 13:19MÁC 13:24